pictures

QUYỀN LỢI KHI ĐI LÀM

THÁNG 9. 13, 2026

Khi đi làm tại Malta, tiền lương không phải là tất cả. Tùy vào công việc, ngành nghề và điều kiện của từng người, bạn còn có thể có các quyền lợi liên quan đến nghỉ phép, nghỉ bệnh, thai sản, tai nạn lao động, thất nghiệp và lương hưu.

mountains are yearning godaddy store image (1)

1. Nghỉ phép năm (Annual Leave)

Đi làm cả năm thì tất nhiên cũng cần nghỉ chứ 😄. Với người làm việc trung bình 40 giờ/tuần, quyền nghỉ phép năm tối thiểu là 192 giờ/năm, và người làm part-time hoặc làm ít/nhiều hơn 40 giờ sẽ được tính theo tỷ lệ phù hợp.

Ví dụ: nếu bạn mới vào làm được 6 tháng thay vì cả năm, số ngày phép sẽ được tính theo thời gian bạn đã làm. Annual leave cũng bắt đầu tích lũy từ khi bạn bắt đầu công việc, vì vậy sau này bạn có thể kiểm tra số giờ đã dùng và số giờ còn lại trên thông tin do employer cung cấp.

Nguồn: DIER – Vacation Leave.


2. Nghỉ bệnh (Sick Leave)

Bị ốm không có nghĩa là cứ nghỉ là mất lương ngay. Tuy nhiên, số ngày nghỉ bệnh có lương (Sick Leave) có thể khác nhau tùy ngành nghề và Wage Regulation Order áp dụng cho công việc của bạn. Nếu ngành của bạn không thuộc một WRO cụ thể, mức tối thiểu theo quy định là 2 tuần làm việc mỗi năm, tính theo giờ.

Ví dụ: bạn bị ốm và bác sĩ xác nhận cần nghỉ vài ngày. Sau khi dùng hết số Sick Leave mà mình được hưởng, nếu vẫn chưa thể quay lại làm việc, bạn có thể đủ điều kiện nhận Trợ cấp ốm đau (Sickness Benefit) từ hệ thống An sinh xã hội (Social Security), tùy điều kiện đóng góp và hồ sơ của mình.

Nguồn: DIER – Sick Leave; Department of Social Security – Sickness Benefit.


3. Nghỉ thai sản (Maternity Leave)

Thai sản là một quyền lợi mà người lao động nữ nên tìm hiểu từ sớm, đặc biệt vì có nhiều phần liên quan đến Maternity Leave và Maternity Leave Benefit. Theo quy định hiện hành, employer chi trả 14 tuần đầu của thời gian nghỉ thai sản; sau đó, người đủ điều kiện có thể được hưởng Maternity Leave Benefit tối đa thêm 4 tuần từ Department of Social Security.

Ví dụ: nếu bạn nghỉ đủ 18 tuần thai sản, 14 tuần đầu được xử lý thông qua employer, còn tối đa 4 tuần còn lại có thể thuộc Maternity Leave Benefit nếu đáp ứng các điều kiện cần thiết. Đây là lý do bạn không nên chỉ hỏi công ty “được nghỉ bao lâu”, mà nên xem cả quyền lợi từ employer và từ Social Security.

Nguồn: Department of Social Security – Maternity Leave Benefit.


4. Tai nạn lao động (Workplace Injury / Injury on Duty)

Tai nạn xảy ra trong lúc làm việc là tình huống không ai muốn, nhưng nếu xảy ra thì bạn cần biết mình có những quyền lợi gì. Nhân viên có thể được hưởng Injury Leave tối đa một năm với full pay, sau khi trừ khoản Injury Benefit mà người đó đủ điều kiện nhận, nếu tai nạn xảy ra trong quá trình thực hiện công việc và đáp ứng các điều kiện theo quy định.

Ví dụ: bạn bị chấn thương khi đang thực hiện công việc và cần nghỉ để điều trị. Ngoài Injury Leave từ employment, trường hợp của bạn có thể liên quan đến Trợ cấp tai nạn lao động (Injury Benefit) hoặc các quyền lợi khác nếu thương tật để lại ảnh hưởng lâu dài. Việc này cần được khai báo và nộp hồ sơ theo đúng quy trình.

Nguồn: DIER – Injury Leave; Department of Social Security – Injury Benefit.


5. Trợ cấp thất nghiệp (Unemployment Benefit)

Mất việc không đồng nghĩa bạn sẽ tự động nhận được trợ cấp thất nghiệp. Để đủ điều kiện hưởng Trợ cấp thất nghiệp (Unemployment Benefit), bạn cần đáp ứng các điều kiện liên quan đến Social Security Contributions và đăng ký với Jobsplus theo diện phù hợp.

Ví dụ: bạn đang đi làm và đã có lịch sử đóng Social Security, sau đó trở thành thất nghiệp và đăng ký đúng cách với Jobsplus. Nếu đáp ứng các điều kiện, bạn có thể được hưởng Unemployment Benefit trong thời gian giới hạn; hiện quyền lợi này có thể kéo dài tối đa 156 ngày, tùy vào lịch sử đóng góp và điều kiện áp dụng.

Nguồn: Department of Social Security – Unemployment Benefit.


6. Lương hưu (Retirement Pension)

Lương hưu (Retirement Pension) không phải là một khoản tự động xuất hiện khi bạn đến tuổi nghỉ hưu. Đây là một quyền lợi dài hạn có liên quan đến tuổi nghỉ hưu theo luật và lịch sử đóng Social Security Contributions của bạn trong suốt quá trình làm việc.

Ví dụ: hai người cùng đến tuổi nghỉ hưu nhưng có lịch sử làm việc và đóng góp khác nhau có thể không nhận cùng một mức pension. Vì vậy, việc kiểm tra contribution record không chỉ quan trọng ở hiện tại mà còn có thể ảnh hưởng đến quyền lợi về sau.

Nguồn: Department of Social Security – Retirement Pension.

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *